Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to raiment
01
mặc quần áo cho, trang phục cho
to dress someone by supplying them with garments
Các ví dụ
Every morning she raimented her daughter in a bright frock and bonnet.
Mỗi buổi sáng, cô ấy mặc cho con gái mình một chiếc váy và mũ sáng màu.
Raiment
Các ví dụ
In her wardrobe, there was a vast array of raiment, ranging from casual to formal attire.
Trong tủ quần áo của cô ấy có một loạt quần áo rộng lớn, từ trang phục bình thường đến trang phục trang trọng.



























