Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rafter
01
rầm, xà nhà
a sloping structural member, typically made of wood or metal, that supports the roof and transfers its weight to the walls or other supports of a building
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rafters
02
người đi bè, người du lịch bằng bè
someone who travels by raft
to rafter
01
lắp kèo, trang bị kèo
provide (a ceiling) with rafters
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rafter
ngôi thứ ba số ít
rafters
hiện tại phân từ
raftering
quá khứ đơn
raftered
quá khứ phân từ
raftered



























