radicchio
ra
dicch
ˈdɪk
dik
io
iəʊ
iew

Định nghĩa và ý nghĩa của "radicchio"trong tiếng Anh

Radicchio
01

radicchio, một loại rau diếp xoăn có lá màu đỏ sẫm

a variety of chicory that bears dark red leaves 
radicchio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
radicchios
Các ví dụ
He thought about using radicchio in a homemade pizza. 

Anh ấy nghĩ đến việc sử dụng radicchio trong một chiếc bánh pizza tự làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng