racially
ra
ˈreɪ
rei
cia
ʃə
shē
lly
li
li
rascallyradially

Định nghĩa và ý nghĩa của "racially"trong tiếng Anh

racially
01

về mặt chủng tộc, theo chủng tộc

regarding race or the categorization of individuals based on physical traits such as skin color, facial features, and hair texture 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Racially diverse communities contribute to a rich tapestry of cultures and perspectives. 

Các cộng đồng chủng tộc đa dạng góp phần tạo nên một bức tranh phong phú về văn hóa và quan điểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng