raceway
race
ˈreɪs
reis
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "raceway"trong tiếng Anh

Raceway
01

kênh dẫn nước, rãnh thoát nước

a canal for a current of water 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
raceways
02

đường đua, trường đua

a track or course specifically designed and used for racing events, such as automobile races or horse races 
Các ví dụ
The raceway featured multiple turns and straightaways for competitive racing. 

Đường đua có nhiều khúc cua và đoạn thẳng cho các cuộc đua cạnh tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng