raccoon
ra
ccoon
ˈkun
koon
British pronunciation
/ræˈkuːn/ , /rəˈkuːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raccoon"trong tiếng Anh

Raccoon
01

gấu mèo, gấu trúc Mỹ

a small animal with a thick tail, gray-brown fur and black marks on its face
Wiki
raccoon definition and meaning
example
Các ví dụ
Despite their cute appearance, raccoons can be formidable pests, causing damage to property and crops.
Mặc dù vẻ ngoài dễ thương, gấu mèo có thể là loài gây hại đáng gờm, gây thiệt hại cho tài sản và mùa màng.
02

lông của gấu mèo Bắc Mỹ, bộ lông của gấu mèo Bắc Mỹ

the fur of the North American racoon
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store