Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Raccoon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
raccoons
Các ví dụ
The raccoon rummaged through the trash cans, searching for scraps of food under the cover of darkness.
Con gấu mèo lục lọi thùng rác, tìm kiếm thức ăn thừa dưới bóng tối.
02
lông của gấu mèo Bắc Mỹ, bộ lông của gấu mèo Bắc Mỹ
the fur of the North American racoon



























