quota
quo
ˈkwoʊ
kvow
ta
/kwˈə‍ʊtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quota"trong tiếng Anh

01

hạn ngạch, chỉ tiêu

a prescribed number
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quotas
02

hạn ngạch, chỉ tiêu

(economics) a restriction on trade imposed by a government that limits the import, export or production of a particular product
03

hạn ngạch, phần

(economics) an amount or share that each individual is entitled to receive
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng