quire
quire
kwaɪə
kvaie
quite

Định nghĩa và ý nghĩa của "quire"trong tiếng Anh

01

tập giấy, quyển

a section of a book made up of a small number of sheets of paper or parchment folded together 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quires
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng