Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quiche
01
bánh quiche
a tart filled with a mixture of eggs, cheese, milk, and vegetables, originated in France
02
tiếng Quiché
the Mayan language spoken by the Quiche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
03
một thành viên của người Maya ở miền trung nam Guatemala
a member of the Mayan people of south central Guatemala



























