quetzal
Pronunciation
/kwˈɛtsəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quetzal"trong tiếng Anh

Quetzal
01

quetzal, chim quetzal

a colorful bird species known for its vibrant plumage, long tail feathers, and cultural significance in Mesoamerican civilizations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quetzals
02

quetzal, đơn vị tiền tệ cơ bản của Guatemala; bằng 100 centavos

the basic unit of money in Guatemala; equal to 100 centavos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng