Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quetzal
01
quetzal, chim quetzal
a colorful bird species known for its vibrant plumage, long tail feathers, and cultural significance in Mesoamerican civilizations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quetzals
02
quetzal, đơn vị tiền tệ cơ bản của Guatemala; bằng 100 centavos
the basic unit of money in Guatemala; equal to 100 centavos



























