Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quasar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quasars
Các ví dụ
Astronomers observed a distant quasar, providing insights into the early universe.
Các nhà thiên văn đã quan sát một quasar xa xôi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vũ trụ sơ khai.



























