Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quark
01
phô mai tươi, quark
a soft, fresh, unripened cheese with a smooth texture, made from pasteurized milk
Các ví dụ
The recipe called for 250 grams of quark.
Công thức yêu cầu 250 gam quark.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quarks
Các ví dụ
Quarks possess fractional electric charges, making them a unique class of elementary particles.
Quark sở hữu điện tích phân số, khiến chúng trở thành một lớp hạt cơ bản độc đáo.



























