Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quark
01
phô mai tươi, quark
a soft, fresh, unripened cheese with a smooth texture, made from pasteurized milk
Các ví dụ
She spread quark on toast for a light breakfast.
Cô ấy phết quark lên bánh mì nướng cho bữa sáng nhẹ.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quarks
Các ví dụ
Quarks are the smallest known particles, forming the building blocks of protons and neutrons in atomic nuclei.
Quark là những hạt nhỏ nhất được biết đến, tạo nên các khối xây dựng của proton và neutron trong hạt nhân nguyên tử.



























