Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quality control
01
kiểm soát chất lượng
the process of assessing the products to make sure they meet the intended standards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The factory implemented strict quality control to reduce defects.
Nhà máy đã thực hiện kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để giảm thiểu khuyết tật.



























