quality control
Pronunciation
/kwˈɑːlɪɾi kəntɹˈoʊl/
QC

Định nghĩa và ý nghĩa của "quality control"trong tiếng Anh

Quality control
01

kiểm soát chất lượng

the process of assessing the products to make sure they meet the intended standards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The quality control team rejected products that did n't meet safety requirements.
Đội kiểm soát chất lượng đã từ chối các sản phẩm không đáp ứng các yêu cầu an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng