qualitative
qua
ˈkwɒ
kvo
li
li
ta
tive
tɪv
tiv
quantitative

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualitative"trong tiếng Anh

qualitative
01

định tính, liên quan đến chất lượng

related to or involving quality of something, not numbers or amounts 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The qualitative analysis of the artwork focused on its emotional impact rather than its monetary value. 

Phân tích định tính của tác phẩm nghệ thuật tập trung vào tác động cảm xúc của nó hơn là giá trị tiền tệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng