Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qualitative
01
định tính, liên quan đến chất lượng
related to or involving quality of something, not numbers or amounts
Các ví dụ
The qualitative assessment of customer feedback revealed common themes and concerns.
Đánh giá định tính về phản hồi của khách hàng đã tiết lộ các chủ đề và mối quan tâm chung.
Cây Từ Vựng
qualitatively
qualitative



























