quagmire
quag
ˈkwæg
kvāg
mire
maɪə
maie

Định nghĩa và ý nghĩa của "quagmire"trong tiếng Anh

Quagmire
01

vũng lầy, đầm lầy

a soft, muddy area of land that is difficult to traverse or escape 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quagmires
Các ví dụ
Hikers found themselves stuck in a quagmire of mud after heavy rainfall flooded the trail. 

Những người đi bộ đường dài thấy mình mắc kẹt trong một vũng lầy bùn sau khi mưa lớn làm ngập đường mòn.

02

vũng lầy, tình thế khó khăn

a complex, difficult, or hazardous situation 
Các ví dụ
The political debate quickly devolved into a quagmire of conflicting opinions and personal attacks. 

Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng biến thành một đầm lầy của những ý kiến trái chiều và các cuộc tấn công cá nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng