quadriplegia
quad
ˌkwɒd
kvod
rip
rɪp
rip
le
ˈli:
li
gia
ʤə

Định nghĩa và ý nghĩa của "quadriplegia"trong tiếng Anh

Quadriplegia
01

liệt tứ chi

a condition in which someone is paralyzed from neck down 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng