Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quadriplegia
01
liệt tứ chi
a condition in which someone is paralyzed from neck down
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liệt tứ chi