Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quadrillionth
01
phần tứ tỷ, một phần tứ tỷ
one part in a quadrillion equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quadrillionths
quadrillionth
01
thứ một triệu tỷ, thứ một triệu tỷ
the ordinal number of one quadrillion in counting order



























