quadrillionth
Pronunciation
/kwˈɑːdɹɪlˌiənθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quadrillionth"trong tiếng Anh

Quadrillionth
01

phần tứ tỷ, một phần tứ tỷ

one part in a quadrillion equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quadrillionths
quadrillionth
01

thứ một triệu tỷ, thứ một triệu tỷ

the ordinal number of one quadrillion in counting order
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng