Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pyre
01
đống củ hỏa táng, đống gỗ để hỏa táng
a large stack of wood used for burning the body of a dead person at a funeral
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pyres
Các ví dụ
The flames of the pyre lit up the night sky.
Những ngọn lửa của giàn hỏa táng thắp sáng bầu trời đêm.



























