Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Putz
01
kẻ ngốc, thằng ngốc
a foolish, inept, or contemptible person
offensive
slang
vulgar
Các ví dụ
The putz spilled drinks on the table.
Putz đã làm đổ đồ uống lên bàn.
02
cặc, dương vật
the male genitalia
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
putzes
Các ví dụ
The cartoon exaggerated a huge putz.
Bộ phim hoạt hình đã phóng đại một dương vật khổng lồ.



























