bangtail
bang
ˈbæng
bāng
tail
teɪl
teil
bandtail

Định nghĩa và ý nghĩa của "bangtail"trong tiếng Anh

Bangtail
01

ngựa đua, ngựa thuần chủng

a horse bred for racing 
bangtail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bangtails
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng