Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pushy
01
nài ép, hung hăng
trying hard to achieve something in a rude way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pushiest
so sánh hơn
pushier
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was so pushy about getting a promotion that it started to irritate his boss.
Anh ta náo nức muốn được thăng chức đến mức bắt đầu làm phiền sếp của mình.
Cây Từ Vựng
pushiness
pushy
push



























