Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to push back
01
đẩy lùi, đẩy ngược lại
cause to move back by force or influence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
push
thì hiện tại
pushing back
quá khứ đơn
pushed back
quá khứ phân từ
pushed back
02
phản đối, chống lại
to resist, object to, or challenge something such as a plan, rule, or demand
Các ví dụ
Employees pushed back against the new policy.
LanGeek



























