Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
puppyish
01
như chó con, vui tươi như chó con
showing playful or enthusiastic behavior typical of a young dog
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most puppyish
so sánh hơn
more puppyish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The child ’s puppyish energy never seemed to fade.
Năng lượng như chó con của đứa trẻ dường như không bao giờ phai nhạt.
Cây Từ Vựng
puppyish
puppy



























