Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puppy
Các ví dụ
The puppy ’s soft fur made it irresistible for cuddling.
Bộ lông mềm mại của chú chó con khiến nó không thể cưỡng lại được để ôm ấp.
02
cún con, chó con
something that is considered cute, small, or endearing
Các ví dụ
He could n't believe his new car was such a puppy compared to his old one.
Anh ấy không thể tin rằng chiếc xe mới của mình lại là một chú chó con so với chiếc cũ.
Cây Từ Vựng
puppyish
puppylike
puppy



























