Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puppy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
puppies
Các ví dụ
The puppy ’s soft fur made it irresistible for cuddling.
Bộ lông mềm mại của chú chó con khiến nó không thể cưỡng lại được để ôm ấp.
1.1
lính mới, tân binh
a young or inexperienced individual, often lacking skill or maturity
Các ví dụ
She 's a puppy at chess but eager to learn.
Cô ấy là người mới trong cờ vua nhưng háo hức học hỏi.
02
cún con, chó con
something that is considered cute, small, or endearing
Các ví dụ
He could n't believe his new car was such a puppy compared to his old one.
Anh ấy không thể tin rằng chiếc xe mới của mình lại là một chú chó con so với chiếc cũ.
Cây Từ Vựng
puppyish
puppylike
puppy



























