puppy
pu
ˈpʌ
pa
ppy
pi
pi
British pronunciation
/ˈpʌpi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puppy"trong tiếng Anh

01

chó con, cún

a young dog, especially one that is less than a year old
Wiki
puppy definition and meaning
example
Các ví dụ
The puppy ’s soft fur made it irresistible for cuddling.
Bộ lông mềm mại của chú chó con khiến nó không thể cưỡng lại được để ôm ấp.
02

cún con, chó con

something that is considered cute, small, or endearing
example
Các ví dụ
He could n't believe his new car was such a puppy compared to his old one.
Anh ấy không thể tin rằng chiếc xe mới của mình lại là một chú chó con so với chiếc cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store