punishment
pu
ˈpʌ
pa
nish
nɪʃ
nish
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "punishment"trong tiếng Anh

Punishment
01

hình phạt, sự trừng phạt

the act of making someone suffer because they have done something illegal or wrong 
punishment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
punishments
Các ví dụ
The judge handed down a severe punishment to the convicted criminal, sentencing them to several years in prison. 

Thẩm phán đã đưa ra một hình phạt nghiêm khắc đối với tội phạm bị kết án, kết án họ phải ngồi tù nhiều năm.

02

hình phạt, sự trừng phạt

a method or means of disciplining someone for an unlawful or wrong act 
Các ví dụ
Detention is often used as a punishment for students who break school rules. 

Hình phạt thường được sử dụng như một biện pháp kỷ luật đối với học sinh vi phạm nội quy trường học.

03

hình phạt, sự trừng phạt

tough conditions or harsh treatment that could lead to damage over a period of time 
Các ví dụ
The athlete's rigorous training regimen prepared him to endure the punishment of a grueling marathon race. 

Chế độ tập luyện nghiêm ngặt của vận động viên đã chuẩn bị cho anh ta để chịu đựng những hình phạt của một cuộc đua marathon khắc nghiệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng