Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Puncher
01
người chăn bò, người giữ gia súc
a hired hand who tends cattle and performs other duties on horseback
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
punchers
02
máy đục lỗ, dụng cụ đột lỗ
a tool for making holes or indentations
03
người đấm, võ sĩ quyền anh
someone who delivers punches
Cây Từ Vựng
puncher
punch



























