Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Banana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bananas
Các ví dụ
My mom peeled a ripe banana for me.
Mẹ tôi bóc một quả chuối chín cho tôi.
02
chuối, cây chuối
any of several tropical and subtropical treelike herbs of the genus Musa having a terminal crown of large entire leaves and usually bearing hanging clusters of elongated fruits



























