Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pudgy
01
mũm mĩm, béo béo
slightly fat or chubby, especially in a cute or endearing way
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pudgiest
so sánh hơn
pudgier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puppy's pudgy belly wobbled as it ran across the yard.
Bụng mũm mĩm của chú cún con lắc lư khi nó chạy qua sân.
Cây Từ Vựng
pudginess
pudgy
pudge



























