puerility
pue
pju:
pyoo
ri
ˈrɪ
ri
li
li
ty
ti
ti
/pjuːɹˈɪlɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puerility"trong tiếng Anh

Puerility
01

tuổi thơ, tính trẻ con

the state of a child between infancy and adolescence
puerility definition and meaning
02

tính trẻ con, sự non nớt

a property characteristic of a child
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng