Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
banal
01
tầm thường, nhàm chán
lacking creativity or novelty, making it uninteresting due to its overuse or predictability
Các ví dụ
With its repetitive and banal lyrics, the song failed to resonate with the listeners, lacking the depth and originality they craved.
Với lời bài hát lặp đi lặp lại và tầm thường, bài hát đã không thể tạo được tiếng vang với người nghe, thiếu đi chiều sâu và sự độc đáo mà họ khao khát.
Cây Từ Vựng
banality
banal
ban



























