pud
Pronunciation
/pˈʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pud"trong tiếng Anh

01

món tráng miệng, bánh pudding

(British) the dessert course of a meal (`pud' is used informally)
pud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
puds
02

người ngốc nghếch, kẻ ngu ngốc

a foolish or stupid person
Dialectbritish flagBritish
pud definition and meaning
informal
Các ví dụ
Do n't be such a pud – check the train times before you leave.
Đừng là một pud như vậy – kiểm tra giờ tàu trước khi bạn rời đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng