Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pud
01
món tráng miệng, bánh pudding
(British) the dessert course of a meal (`pud' is used informally)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
puds
02
người ngốc nghếch, kẻ ngu ngốc
a foolish or stupid person
Dialect
British
thân mật
Các ví dụ
You silly pud, you've put diesel in an unleaded car.
Pud ngốc nghếch, bạn đã đổ dầu diesel vào xe không chì.



























