bambino
bam
bæm
bām
bi
ˈbi:
bi
no
nəʊ
new
calvinoCassinotrevinomerino
bambini

Định nghĩa và ý nghĩa của "bambino"trong tiếng Anh

Bambino
01

đứa trẻ, em bé

a young child 
bambino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bambinos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng