Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Psychopathology
01
tâm bệnh học
the branch of medicine dealing with the diagnosis and treatment of mental disorders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
tâm bệnh học
the branch of psychology concerned with abnormal behavior
Cây Từ Vựng
psychopathologic
psychopathology
psychopatho



























