psychosomatic
psy
saɪ
sai
cho
kəʊ
kew
so
səʊ
sew
ma
tic
tɪk
tik
monochromaticsemiautomaticelectrostaticidiosyncratic

Định nghĩa và ý nghĩa của "psychosomatic"trong tiếng Anh

psychosomatic
01

tâm thể, có nguồn gốc tâm lý

(of a physical illness) caused or aggravated by mental factors, such as stress and anxiety 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng