Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
psychological medicine
/saɪkəlˈɑːdʒɪkəl mˈɛdəsən/
Psychological medicine
01
y học tâm lý, tâm thần học
the branch of medicine dealing with the diagnosis and treatment of mental disorders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























