Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
psycholinguistics
/sˌaɪkoʊlɪŋɡwˈɪstɪks/
/sˌaɪkəʊlɪŋɡwˈɪstɪks/
Psycholinguistics
01
tâm lý ngôn ngữ học, nghiên cứu tâm lý ngôn ngữ học
the study of how language is processed, produced, and acquired in the human mind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
psycholinguistics
psycholinguist
psycholingu



























