Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
psychically
01
một cách tâm linh, bằng phương tiện tâm linh
with regard to the mind, mental processes, or perceptions beyond normal senses
Các ví dụ
The meditation practice was designed to enhance awareness psychically, fostering inner peace.
Thiền định được thiết kế để nâng cao nhận thức một cách tâm linh, nuôi dưỡng sự bình an nội tâm.



























