psoriasis
Pronunciation
/sɝˈaɪəsəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "psoriasis"trong tiếng Anh

Psoriasis
01

bệnh vẩy nến

a chronic skin disorder causing thick, red, and scaly patches due to rapid skin cell overproduction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Certain medications can help manage psoriasis symptoms.
Một số loại thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh vảy nến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng