psoriasis
pso
ria
ˈraɪə
raie
sis
sɪs
sis

Định nghĩa và ý nghĩa của "psoriasis"trong tiếng Anh

Psoriasis
01

bệnh vẩy nến

a chronic skin disorder causing thick, red, and scaly patches due to rapid skin cell overproduction 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
psoriasis
Các ví dụ
Psoriasis results in red and scaly patches on the skin. 

Bệnh vẩy nến gây ra các mảng đỏ và có vảy trên da.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng