prowler
prow
ˈpraʊ
praw
ler
lɜr
lēr
/pɹˈa‍ʊlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prowler"trong tiếng Anh

Prowler
01

kẻ rình mò, kẻ lén lút

someone who prowls or sneaks about; usually with unlawful intentions
prowler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prowlers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng