proviso
pro
prə
prē
vi
ˈvaɪ
vai
so
zoʊ
zow
British pronunciation
/pɹəvˈa‍ɪzə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proviso"trong tiếng Anh

Proviso
01

điều kiện, điều khoản

a condition that needs accepting before making an agreement
example
Các ví dụ
The merger will proceed, but there 's a proviso that all current employees retain their positions for at least a year.
Việc sáp nhập sẽ tiến hành, nhưng có một điều kiện là tất cả nhân viên hiện tại giữ nguyên vị trí của họ ít nhất một năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store