Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Proviso
01
điều kiện, điều khoản
a condition that needs accepting before making an agreement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
provisos
Các ví dụ
She agreed to sell the property with the proviso that she can stay in the house until the end of the month.
Cô ấy đồng ý bán tài sản với điều kiện rằng cô ấy có thể ở lại nhà cho đến cuối tháng.



























