protected
Pronunciation
/pɹəˈtɛktɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "protected"trong tiếng Anh

protected
01

được bảo vệ, được giữ an toàn

keeping something safe from harm, loss, or danger
protected definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most protected
so sánh hơn
more protected
có thể phân cấp
Các ví dụ
The security guard ensured that the museum exhibits were protected from theft or vandalism during the nighttime hours.
Nhân viên bảo vệ đảm bảo rằng các triển lãm của bảo tàng được bảo vệ khỏi trộm cắp hoặc phá hoại trong giờ đêm.
02

được bảo vệ, được giữ gìn

guarded from injury or destruction
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng