prospector
pros
ˈprɒs
pros
pec
pɛk
pek
tor
projectorprotector

Định nghĩa và ý nghĩa của "prospector"trong tiếng Anh

Prospector
01

người tìm vàng, người thăm dò

a person who searches for invaluable substance, such as gold, on or under the ground 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prospectors
Các ví dụ
He worked as a prospector during the gold rush, moving from one area to another in search of precious metals. 

Ông đã làm việc như một người thăm dò trong cơn sốt vàng, di chuyển từ khu vực này sang khu vực khác để tìm kiếm kim loại quý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng