Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prose
Các ví dụ
The professor 's lectures were known for their eloquent prose, captivating students with their rich language and depth of insight.
Những bài giảng của giáo sư được biết đến với văn xuôi hùng hồn, thu hút sinh viên bằng ngôn ngữ phong phú và chiều sâu của cái nhìn sâu sắc.
02
language or expression that is factual, commonplace, or lacking imaginative flair
Các ví dụ
She avoided prose that sounded too mundane.



























