Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prophet
01
nhà tiên tri, người tiên tri
someone believed to speak by divine inspiration or interpret the will of God
Các ví dụ
Moses is considered a prophet in multiple religious traditions.
Mô-se được coi là một nhà tiên tri trong nhiều truyền thống tôn giáo.
02
nhà tiên tri, người tiên tri
a person regarded as having the ability to predict future events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prophets
Các ví dụ
The prophet foretold the coming of a great storm.
Nhà tiên tri đã tiên đoán sự xuất hiện của một cơn bão lớn.
Cây Từ Vựng
prophetic
prophet
prophesy



























