Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pronunciation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pronunciations
Các ví dụ
Her pronunciation of French words is flawless.
Cách phát âm từ tiếng Pháp của cô ấy hoàn hảo.
02
phát âm, cách phát âm
the individual manner or style in which a person utters a word
Các ví dụ
Her pronunciation of French words was influenced by her accent.
Cách phát âm từ tiếng Pháp của cô ấy bị ảnh hưởng bởi giọng của cô ấy.
Cây Từ Vựng
mispronunciation
pronunciation
pronounce



























