Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Prong
01
khía cạnh, phần
each separate part of an argument, plan, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prongs
Cây Từ Vựng
prongy
prong
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khía cạnh, phần
Cây Từ Vựng