promising
pro
ˈprɒ
pro
mi
mi
sing
sɪng
sing
promptingpraising

Định nghĩa và ý nghĩa của "promising"trong tiếng Anh

promising
01

đầy hứa hẹn, triển vọng

indicating potential for success or positive outcomes 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most promising
so sánh hơn
more promising
có thể phân cấp
Các ví dụ
The young artist showed promising talent in her early works. 

Nghệ sĩ trẻ đã thể hiện tài năng đầy hứa hẹn trong những tác phẩm đầu tay của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng