Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
promiscuously
01
một cách bừa bãi, không kiềm chế
in a sexually indiscriminate or morally unrestrained way
Các ví dụ
He boasted promiscuously about his numerous conquests at parties.
Anh ta khoe khoang bừa bãi về những chiến tích đông đảo của mình tại các bữa tiệc.
Các ví dụ
He promiscuously mixed facts with opinions, confusing the audience.
Anh ấy đã trộn lẫn một cách bừa bãi sự thật với ý kiến, làm khán giả bối rối.
Cây Từ Vựng
promiscuously
promiscuous
promiscu



























