Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Programmer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
programmers
Các ví dụ
He works as a game programmer, creating interactive experiences for gaming consoles.
Anh ấy làm việc như một lập trình viên trò chơi, tạo ra những trải nghiệm tương tác cho máy chơi game.



























